HSK 1
对不起
duìbuqǐ动
xin lỗi
I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint
对不起,我今天来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ jīntiān lái wǎn le.
I'm sorry I arrived late today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.