HSK 1
起床
qǐchuáng动
thức dậy; ra khỏi giường
to get out of bed; to get up
我早上六点起床上学。
Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng shàngxué.
I get up at six in the morning and go to school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.