HSK 1
对
duì形介(动量)
đúng; đối với
right; correct; towards; at; for; concerning; regarding; to treat (sb a certain way)
妈妈对我很好,我很爱她。
Māma duì wǒ hěn hǎo, wǒ hěn ài tā.
Mom is very good to me, and I love her.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.