HSK 7-9
额外
éwài形
thêm; ngoài dự kiến
extra; added; additional
加班需要支付额外工资。
Jiā bān xū yào zhī fù é wài gōng zī.
Overtime requires additional pay.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.