HSK 7-9
额度
édù名
hạn mức; chỉ tiêu
quota; (credit) limit
这张卡的每日消费额度有限。
Zhè zhāng kǎ de měi rì xiāo fèi é dù yǒu xiàn.
This card has a limited daily spending allowance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.