HSK 7-9
面孔
miànkǒng名
khuôn mặt
face
那张熟悉的面孔让我安心。
Nàzhāng shúxi de miànkǒng ràng wǒ ānxīn.
That familiar face put me at ease.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.