HSK 7-9
青铜器
qīngtóngqì名
đồ đồng cổ
bronze implement; refers to ancient bronze artifacts, from c. 2,000 BC
博物馆展出多件古代青铜器。
Bówùguǎn zhǎnchū duō jiàn gǔdài qīngtóngqì.
The museum displays several ancient bronze artifacts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.