HSK 5
青
qīng形
xanh; trẻ
green; blue; black; youth; young (of people); short name for Qinghai 青海
雨后的山看起来一片青。
Yǔ hòu de shān kàn qǐ lái yí piàn qīng.
The mountains look green after the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.