HSK 6
瓷器
cíqì名
đồ sứ
chinaware; porcelain
展柜里的瓷器十分精美。
Zhǎn guì lǐ de cí qì shí fēn jīng měi.
The porcelain in the display case is exquisite.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.