HSK 5
电器
diànqì名
thiết bị điện; đồ điện
(electrical) appliance; device
这些电器都是本地产品。
Zhè xiē diàn qì dōu shì běn dì chǎn pǐn.
These appliances are all local products.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.