HSK 5
机器人
jīqìrén名
rô-bốt
robot; android
这个机器人会打扫房间。
Zhè ge jī qì rén huì dǎ sǎo fáng jiān.
This robot can clean rooms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.