HSK 7-9
闺女
guīnü名
con gái; cô gái chưa chồng
maiden; unmarried woman; (coll.) daughter
老两口盼着闺女周末回家。
Lǎo liǎng kǒu pàn zhe guī nü zhōu mò huí jiā.
The elderly couple hope their daughter will come home this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.