HSK 2
女孩儿
nǚháir名
bé gái; cô bé
girl; lass; erhua form of 女孩
那个女孩儿喜欢跳舞。
Nàge nǚháir xǐhuan tiàowǔ.
That girl likes dancing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.