HSK 1
女儿
nǚ’ér名
con gái
daughter
她女儿今年十岁了。
Tā nǚ’ér jīnnián shí suì le.
Her daughter is ten this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
con gái
daughter
她女儿今年十岁了。
Tā nǚ’ér jīnnián shí suì le.
Her daughter is ten this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.