HSK 7-9
归纳
guīnà动
quy nạp; tổng hợp
to sum up; to summarize; to conclude from facts; induction (method of deduction in logic)
老师让我们归纳文章要点。
Lǎo shī ràng wǒ men guī nà wén zhāng yào diǎn.
The teacher asked us to summarize the main points of the article.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.