HSK 1
女
nǚ形
nữ; phụ nữ
female; woman; daughter
这个女医生是我姐姐。
Zhège nǚ yīshēng shì wǒ jiějie.
This female doctor is my older sister.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.