HSK 1
女士
nǚshì名
quý bà; cô
lady; madam; Miss
那个女士是汉语老师。
Nàge nǚshì shì Hànyǔ lǎoshī.
That lady is a Chinese teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.