HSK 3
女生
nǚshēng名
nữ sinh; bạn nữ
schoolgirl; female student; girl
班里的女生都喜欢唱歌。
Bān lǐ de nǚ shēng dōu xǐ huan chàng gē.
The girls in the class all like singing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.