HSK 3
女人
nǚrén名
phụ nữ; đàn bà
woman
那个女人正在等公交车。
Nà ge nǚ rén zhèng zài děng gōng jiāo chē.
That woman is waiting for the bus.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.