HSK 7-9
转眼
zhuǎnyǎn动
chớp mắt; thoáng chốc
in a flash; in the blink of an eye; to glance
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
chớp mắt; thoáng chốc
in a flash; in the blink of an eye; to glance
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.