HSK 4
眼镜
yǎnjìng名
kính mắt; kính
spectacles; eyeglasses
我的眼镜放在桌上。
Wǒ de yǎn jìng fàng zài zhuō shàng.
My glasses are on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.