HSK 4
眼前
yǎnqián名
trước mắt; hiện tại
before one's eyes; now; at present
眼前的景色十分美丽。
Yǎn qián de jǐng sè shí fēn měi lì.
The scenery before my eyes is beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.