HSK 4
转
zhuǎn动
chuyển; quay; chuyển tiếp
to turn; to change direction; to transfer; to forward (mail); (Internet) to share (sb else's content); to revolve; see 转文
请在前面路口向右转。
Qǐng zài qián miàn lù kǒu xiàng yòu zhuǎn.
Please turn right at the intersection ahead.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.