HSK 7-9
转型
zhuǎnxíng动
chuyển đổi mô hình
to undergo fundamental change; to transition; to transform; to update (to a new model of product)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.