HSK 5
小型
xiǎoxíng形
cỡ nhỏ; loại nhỏ
small scale; small size
这是一台小型打印设备。
Zhè shì yì tái xiǎo xíng dǎ yìn shè bèi.
This is a small printing machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.