HSK 5
大型
dàxíng形
cỡ lớn; quy mô lớn
large; large-scale
城区将新建一个大型公园。
Chéng qū jiāng xīn jiàn yí gè dà xíng gōng yuán.
A large park will be built in the urban area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.