HSK 7-9
超标
chāobiāo动
vượt chuẩn; quá mức
to cross the limit; to be over the accepted norm; excessive
检查发现饮用水一项指标超标。
Jiǎn chá fā xiàn yǐn yòng shuǐ yí xiàng zhǐ biāo chāo biāo.
The inspection found that one drinking-water indicator exceeded the limit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.