HSK 5
标志
biāozhì名动
dấu hiệu; biểu tượng; đánh dấu
sign; mark; symbol; logo; to symbolize; to indicate; to mark
红灯是不能通行的标志。
Hóng dēng shì bù néng tōng xíng de biāo zhì.
A red light is a sign that passage is not allowed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.