HSK 5
超出
chāochū动
vượt quá; vượt ra ngoài
to exceed; to overstep; to go too far; to encroach
费用已经超出我们的计划。
Fèi yong yǐ jīng chāo chū wǒ men de jì huà.
The cost has exceeded our plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.