HSK 4
超过
chāoguò动
vượt quá; vượt
to surpass; to exceed; to outstrip
今天游客人数超过三千。
Jīn tiān yóu kè rén shù chāo guò sān qiān.
The number of tourists today exceeds three thousand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.