HSK 5
超
chāo动
vượt qua; vượt quá
to exceed; to overtake; to surpass; to transcend
今年收入超出了原来目标。
Jīn nián shōu rù chāo chū le yuán lái mù biāo.
This year's income exceeded the original target.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.