HSK 7-9
解析
jiěxī动
phân tích; phân giải
to analyze; to resolve; (math.) analysis; analytic
专家逐层解析这组复杂数据。
Zhuān jiā zhú céng jiě xī zhè zǔ fù zá shù jù.
The expert analyzed this complex set of data layer by layer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.