HSK 7-9
解围
jiěwéi动
giải vây; cứu khỏi khó xử
to lift a siege; to help sb out of trouble or embarrassment
朋友用一句玩笑帮我解围。
Péng you yòng yí jù wán xiào bāng wǒ jiě wéi.
A friend helped me out of an awkward situation with a joke.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.