HSK 5
分析
fēnxī动
phân tích
to analyze; analysis
专家正在分析测试结果。
Zhuān jiā zhèng zài fēn xī cè shì jié guǒ.
The expert is analyzing the test results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.