HSK 7-9
解约
jiěyuē动
hủy hợp đồng
to terminate an agreement; to cancel a contract
双方协商后决定提前解约。
Shuāng fāng xié shāng hòu jué dìng tí qián jiě yuē.
After negotiating, the two sides decided to terminate the agreement early.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.