HSK 5
范围
fànwéi名
phạm vi; giới hạn
range; scope; limit; extent
请不要走出安全范围。
Qǐng bú yào zǒu chū ān quán fàn wéi.
Please do not leave the safe area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.