HSK 4
参观
cānguān动
tham quan
to visit (a place, e.g. museum or factory); to tour; to look around
明天我们去参观汽车厂。
Míng tiān wǒ men qù cān guān qì chē chǎng.
We will visit a car factory tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.