HSK 7-9
落户
luòhù动
định cư; đăng ký hộ khẩu
to settle; to set up home
这家科技企业决定在新区落户。
Zhèjiā kējì qǐyè juédìng zài xīnqū luòhù.
This technology company decided to establish itself in the new district.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.