HSK 7-9
落成
luòchéng动
khánh thành; xây xong
to complete a construction project
新桥落成后两岸往来方便多了。
Xīnqiáo luòchéng hòu liǎng'àn wǎnglái fāngbiàn duō le.
Travel between the two banks became much easier after the new bridge was completed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.