HSK 4
落
luò动
rơi; rụng; tụt lại
to fall; to drop; to decline; to set (of the sun); to land; to settle
秋天树上的叶子都落了。
Qiū tiān shù shàng de yè zi dōu luò le.
The leaves on the trees fall in autumn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.