HSK 5
账户
zhànghù名
tài khoản
(bank, computer etc) account
工资已经转入银行账户。
Gōng zī yǐ jīng zhuǎn rù yín háng zhàng hù.
The salary has been transferred into the bank account.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.