HSK 5
户外
hùwài名
ngoài trời
outdoor
周末我们准备去户外运动。
Zhōu mò wǒ men zhǔn bèi qù hù wài yùn dòng.
We plan to exercise outdoors this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.