HSK 4
窗户
chuānghu名
cửa sổ
window
下雨了快把窗户关上。
Xià yǔ le kuài bǎ chuāng hu guān shàng.
It is raining; close the window quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.