HSK 7-9
良性
liángxìng形
lành tính; tích cực
positive (in its effect); leading to good consequences; virtuous; (medicine) benign (tumor etc)
沟通能促进团队良性发展。
Gōutōng néng cùjìn tuánduì liángxìng fāzhǎn.
Communication can promote the healthy development of a team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.