HSK 5
不良
bùliáng形
xấu; có hại; kém chất lượng
bad; harmful; unhealthy; (of a device, connection, material etc) defective; faulty
不要养成熬夜的不良习惯。
Bú yào yǎng chéng áo yè de bù liáng xí guàn.
Do not develop the bad habit of staying up late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.