HSK 7-9
两口子
liǎngkǒuzi名
hai vợ chồng
husband and wife
那两口子每天轮流照顾老人。
Nà liǎngkǒuzi měitiān lúnliú zhàogù lǎorén.
The husband and wife alternate days looking after an older relative.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.