HSK 7-9
继母
jìmǔ名
mẹ kế
stepmother
继母待她如亲生女儿。
Jì mǔ dài tā rú qīn shēng nǚ ér.
Her stepmother treats her like a biological daughter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.