HSK 6
继承
jìchéng动
kế thừa; thừa kế
to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
她决定继承父亲的事业。
Tā jué dìng jì chéng fù qīn de shì yè.
She decided to carry on her father's business.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.