HSK 7-9
剂量
jìliàng名
liều lượng
dosage; prescribed dose of medicine
药师按体重计算儿童剂量。
Yào shī àn tǐ zhòng jì suàn ér tóng jì liàng.
The pharmacist calculated the child's dosage by weight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.