HSK 7-9
纪念碑
jìniànbēi名
đài tưởng niệm
monument
这座纪念碑刻有烈士姓名。
Zhè zuò jì niàn bēi kè yǒu liè shì xìng míng.
The names of fallen heroes are engraved on this monument.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.